du xuân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đi chơi, tham quan để thưởng thức cảnh sắc và không khí của mùa xuân: Hành động đi đến những nơi có phong cảnh đẹp, thường là di tích, danh lam thắng cảnh, vào dịp đầu năm mới hoặc trong tiết trời mùa xuân.
- Một hoạt động văn hóa truyền thống: Thể hiện tập quán đón chào mùa xuân mới, cầu mong may mắn, an lành và tận hưởng sự tươi mới của thiên nhiên sau một mùa đông.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cứ mỗi độ Tết đến, gia đình tôi lại cùng nhau đi du xuân ở các ngôi chùa cổ. (Mỗi khi Tết đến, gia đình tôi lại cùng nhau đi chơi xuân ở các ngôi chùa cổ.)
- Nhiều người chọn du xuân lên các vùng cao để ngắm hoa đào, hoa mận nở rộ. (Nhiều người chọn đi chơi xuân lên các vùng cao để ngắm hoa đào, hoa mận nở rộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cuộc du xuân": Chỉ chuyến đi chơi xuân cụ thể.
- Cuộc du xuân đầu năm của chúng tôi thật vui vẻ và đáng nhớ. (Chuyến đi chơi xuân đầu năm của chúng tôi thật vui vẻ và đáng nhớ.)
"Tục du xuân": Chỉ phong tục, tập quán đi chơi xuân.
- Tục du xuân là một nét đẹp văn hóa lâu đời của người Việt. (Tập quán đi chơi xuân là một nét đẹp văn hóa lâu đời của người Việt.)
Biến thể và từ gần giống
- Đi chơi xuân: Cách nói thông dụng, gần nghĩa với "du xuân".
- Thưởng xuân: Nhấn mạnh đến việc thưởng thức, cảm nhận vẻ đẹp của mùa xuân.
- Viếng chùa đầu năm: Một hoạt động cụ thể thường gắn liền với việc du xuân.
Từ đồng nghĩa
- Dạo chơi ngày xuân: Đi chơi thong thả vào ngày xuân.
- Tham quan mùa xuân: Đi tham quan, ngắm cảnh vào mùa xuân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho từ này trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Xuân du phương thảo địa": (Thành ngữ Hán Việt) Đi chơi xuân trên vùng đất cỏ thơm, ý chỉ chuyến du xuân thanh tao, thú vị.
- dt. (H. du: đi chơi; xuân: mùa xuân) Đi chơi để ngắm cảnh mùa xuân: Họ rủ nhau đi du xuân ở Chùa Trầm.